TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saleratus

US/ˌsæ.lə.ˈreɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

saleratus nghĩa là thuốc muối bột nở.

Nghĩa của saleratus

Danh từ

  1. Hoá học (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).

Dạng từ của saleratus

Số nhiềusaleratuses

Câu hỏi thường gặp

saleratus nghĩa là gì?

saleratus (danh từ) nghĩa là thuốc muối bột nở.

saleratus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saleratus: giọng Mỹ (US) /ˌsæ.lə.ˈreɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.