saleratus
US/ˌsæ.lə.ˈreɪ.təs/
giọng máy của trình duyệt
saleratus nghĩa là thuốc muối bột nở.
Nghĩa của saleratus
Danh từ
- Hoá học (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).
Dạng từ của saleratus
| Số nhiều | saleratuses |
Câu hỏi thường gặp
saleratus nghĩa là gì?
saleratus (danh từ) nghĩa là thuốc muối bột nở.
saleratus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saleratus: giọng Mỹ (US) /ˌsæ.lə.ˈreɪ.təs/.