TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saleslady

US/ˈseɪəlz.ˌleɪ.di/ giọng máy của trình duyệt

saleslady nghĩa là bà bán hàng.

Nghĩa của saleslady

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bà bán hàng.

Dạng từ của saleslady

Số nhiềusalesladies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saleslady

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saleslady nghĩa là gì?

saleslady (danh từ) nghĩa là bà bán hàng.

saleslady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saleslady: giọng Mỹ (US) /ˈseɪəlz.ˌleɪ.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.