TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salesroom

US/ˈseɪɫz.ˌruːm/ giọng máy của trình duyệt

salesroom nghĩa là phòng bán đấu giá.

Nghĩa của salesroom

Danh từ

  1. Phòng bán đấu giá.

Dạng từ của salesroom

Số nhiềusalesrooms

Câu hỏi thường gặp

salesroom nghĩa là gì?

salesroom (danh từ) nghĩa là phòng bán đấu giá.

salesroom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salesroom: giọng Mỹ (US) /ˈseɪɫz.ˌruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.