salientian
giọng máy của trình duyệt
salientian nghĩa là giống ếch nhái.
Nghĩa của salientian
Danh từ
- Giống ếch nhái.
Dạng từ của salientian
| Số nhiều | salientians |
| So sánh hơn | more salientian |
| So sánh nhất | most salientian |
Câu hỏi thường gặp
salientian nghĩa là gì?
salientian (danh từ) nghĩa là giống ếch nhái.