salient
UK/ˈseɪ.li.ənt/
US/ˈseɪ.li.ənt/
giọng máy của trình duyệt
salient nghĩa là hay nhảy, phun ra, vọt ra, đầu nhô ra.
Nghĩa của salient
Tính từ
- Hay nhảy.
- Phun ra, vọt ra (nước).
- Nhô ra, lồi ra.
- Nổi bật, dễ thấy.
- salient pointsnhững điểm nổi bật
Danh từ
- Đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra.
Dạng từ của salient
| So sánh hơn | more salient |
| So sánh nhất | most salient |
| Số nhiều | salients |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salient
Đồng nghĩa
pertinentrelevantapplicableappositeaptfelicitousgermanematerialto the pointvalidflashyconspicuouseye-catchingglossyprominent
Trái nghĩa
Họ từ của salient
Câu hỏi thường gặp
salient nghĩa là gì?
salient (tính từ, danh từ) nghĩa là hay nhảy, phun ra, vọt ra, đầu nhô ra.
salient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salient: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.li.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.li.ənt/.