TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salient

UK/ˈseɪ.li.ənt/ US/ˈseɪ.li.ənt/ giọng máy của trình duyệt

salient nghĩa là hay nhảy, phun ra, vọt ra, đầu nhô ra.

Nghĩa của salient

Tính từ

  1. Hay nhảy.
  2. Phun ra, vọt ra (nước).
  3. Nhô ra, lồi ra.
  4. Nổi bật, dễ thấy.
    • salient pointsnhững điểm nổi bật

Danh từ

  1. Đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra.

Dạng từ của salient

So sánh hơnmore salient
So sánh nhấtmost salient
Số nhiềusalients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của salient

Câu hỏi thường gặp

salient nghĩa là gì?

salient (tính từ, danh từ) nghĩa là hay nhảy, phun ra, vọt ra, đầu nhô ra.

salient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salient: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.li.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.li.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.