TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salinization

giọng máy của trình duyệt

salinization nghĩa là sự tạo thành muối.

Nghĩa của salinization

Danh từ

  1. Sự tạo thành muối.

Dạng từ của salinization

Số nhiềusalinizations

Câu hỏi thường gặp

salinization nghĩa là gì?

salinization (danh từ) nghĩa là sự tạo thành muối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.