salinization
giọng máy của trình duyệt
salinization nghĩa là sự tạo thành muối.
Nghĩa của salinization
Danh từ
- Sự tạo thành muối.
Dạng từ của salinization
| Số nhiều | salinizations |
Câu hỏi thường gặp
salinization nghĩa là gì?
salinization (danh từ) nghĩa là sự tạo thành muối.