salmon-trout
US/ˈsæ.mən.ˈtrɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
salmon-trout nghĩa là Loài cá giống như cá hồi.
Nghĩa của salmon-trout
Danh từ
- Loài cá giống như cá hồi.
Dạng từ của salmon-trout
| Số nhiều | salmon trout |
Câu hỏi thường gặp
salmon-trout nghĩa là gì?
salmon-trout (danh từ) nghĩa là Loài cá giống như cá hồi.
salmon-trout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salmon-trout: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.mən.ˈtrɑʊt/.