TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salmonella

UK/ˌsæl.məˈnɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌsæl.məˈnɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt

salmonella nghĩa là khuẩn salmonela.

Nghĩa của salmonella

Danh từ

  1. Khuẩn salmonela (loại vi khuẩn làm cho thức ăn trở thành độc).

Dạng từ của salmonella

Số nhiềusalmonellas

Họ từ của salmonella

Câu hỏi thường gặp

salmonella nghĩa là gì?

salmonella (danh từ) nghĩa là khuẩn salmonela.

salmonella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salmonella: giọng Anh (UK) /ˌsæl.məˈnɛ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæl.məˈnɛ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.