TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salmonid

US/ˈsæ.mə.nɪd/ giọng máy của trình duyệt

salmonid nghĩa là họ cá hồi.

Nghĩa của salmonid

Danh từ

  1. Động vật học Họ cá hồi.

Dạng từ của salmonid

Số nhiềusalmonids

Câu hỏi thường gặp

salmonid nghĩa là gì?

salmonid (danh từ) nghĩa là họ cá hồi.

salmonid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salmonid: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.mə.nɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.