TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salon

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsælɒn/ US/səˈlɑn/ giọng máy của trình duyệt

salon nghĩa là phòng tiếp khách.

Nghĩa của salon

Danh từ

  1. Phòng tiếp khách.
  2. The salon Cuộc triển lãm tranh hằng năm (của các nghệ sĩ ở Pa-ri).
  3. Cuộc họp mặt nghệ sĩ (ở nhà một nhân vật nổi danh).

Dạng từ của salon

Số nhiềusalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salon

Đồng nghĩa

Họ từ của salon

Câu ví dụ với salon

  • I need to get my hair bleached at the salon. Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

salon nghĩa là gì?

salon (danh từ) nghĩa là phòng tiếp khách.

salon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salon: giọng Anh (UK) /ˈsælɒn/, giọng Mỹ (US) /səˈlɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.