TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saltwater crocodile

giọng máy của trình duyệt

saltwater crocodile nghĩa là cá sấu hoa cà.

Nghĩa của saltwater crocodile

Danh từ

  1. Cá sấu hoa cà.

Dạng từ của saltwater crocodile

Số nhiềusaltwater crocodiles

Câu ví dụ với saltwater crocodile

  • As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water. Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

saltwater crocodile nghĩa là gì?

saltwater crocodile (danh từ) nghĩa là cá sấu hoa cà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.