TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salvable

US/ˈsæl.və.bəl/ giọng máy của trình duyệt

salvable nghĩa là có thể cứu được.

Nghĩa của salvable

Tính từ

  1. Có thể cứu được.

Dạng từ của salvable

So sánh hơnmore salvable
So sánh nhấtmost salvable

Câu hỏi thường gặp

salvable nghĩa là gì?

salvable (tính từ) nghĩa là có thể cứu được.

salvable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salvable: giọng Mỹ (US) /ˈsæl.və.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.