TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sanaa

UK/sɑˈnɑː/ US/sɑˈnɑː/ giọng máy của trình duyệt

Sanaa nghĩa là xa-na.

Nghĩa của Sanaa

Danh từ riêng

  1. Xa-na.

Câu hỏi thường gặp

Sanaa nghĩa là gì?

Sanaa (danh từ riêng) nghĩa là xa-na.

Sanaa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Sanaa: giọng Anh (UK) /sɑˈnɑː/, giọng Mỹ (US) /sɑˈnɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.