TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanctifier

US/ˈsæŋk.tə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

sanctifier nghĩa là chúa thánh thần.

Nghĩa của sanctifier

Danh từ

  1. Chúa thánh thần.

Dạng từ của sanctifier

Số nhiềusanctifiers

Câu hỏi thường gặp

sanctifier nghĩa là gì?

sanctifier (danh từ) nghĩa là chúa thánh thần.

sanctifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanctifier: giọng Mỹ (US) /ˈsæŋk.tə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.