TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sand-cast

giọng máy của trình duyệt

sand-cast nghĩa là đổ vào khuôn cát.

Nghĩa của sand-cast

Ngoại động từ

  1. Đổ vào khuôn cát.

Dạng từ của sand-cast

Ngôi thứ ba số ítsand-casts
Hiện tại phân từ (-ing)sand-casting
Quá khứ phân từsand-cast
Quá khứsand-cast

Câu hỏi thường gặp

sand-cast nghĩa là gì?

sand-cast (ngoại động từ) nghĩa là đổ vào khuôn cát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.