sand-cast
giọng máy của trình duyệt
sand-cast nghĩa là đổ vào khuôn cát.
Nghĩa của sand-cast
Ngoại động từ
- Đổ vào khuôn cát.
Dạng từ của sand-cast
| Ngôi thứ ba số ít | sand-casts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sand-casting |
| Quá khứ phân từ | sand-cast |
| Quá khứ | sand-cast |
Câu hỏi thường gặp
sand-cast nghĩa là gì?
sand-cast (ngoại động từ) nghĩa là đổ vào khuôn cát.