sand-trap
US/ˈsænd.ˈtræp/
giọng máy của trình duyệt
sand-trap nghĩa là bể lắng cát, ngăn lắng cát.
Nghĩa của sand-trap
Danh từ
- Bể lắng cát, ngăn lắng cát.
Dạng từ của sand-trap
| Số nhiều | sand traps |
Câu hỏi thường gặp
sand-trap nghĩa là gì?
sand-trap (danh từ) nghĩa là bể lắng cát, ngăn lắng cát.
sand-trap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sand-trap: giọng Mỹ (US) /ˈsænd.ˈtræp/.