TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sandfilling

giọng máy của trình duyệt

sandfilling nghĩa là sự lấp đầy cát, sự đổ đầy cát.

Nghĩa của sandfilling

Danh từ

  1. Sự lấp đầy cát, sự đổ đầy cát.

Câu hỏi thường gặp

sandfilling nghĩa là gì?

sandfilling (danh từ) nghĩa là sự lấp đầy cát, sự đổ đầy cát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.