TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanding

US/ˈsæn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

sanding nghĩa là sự rải cát, sự phủ cát.

Nghĩa của sanding

Danh từ

  1. Sự rải cát, sự phủ cát; lớp cát phủ.

Dạng từ của sanding

Số nhiềusandings

Họ từ của sanding

Câu hỏi thường gặp

sanding nghĩa là gì?

sanding (danh từ) nghĩa là sự rải cát, sự phủ cát.

sanding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanding: giọng Mỹ (US) /ˈsæn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.