TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanding-gear

US/ˈsæn.diɳ.ˈɡɪr/ giọng máy của trình duyệt

sanding-gear nghĩa là Thùng rắc cát ở tàu hoả.

Nghĩa của sanding-gear

Danh từ

  1. Thùng rắc cát ở tàu hoả.

Câu hỏi thường gặp

sanding-gear nghĩa là gì?

sanding-gear (danh từ) nghĩa là Thùng rắc cát ở tàu hoả.

sanding-gear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanding-gear: giọng Mỹ (US) /ˈsæn.diɳ.ˈɡɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.