TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sangria

UK/sæŋˈɡɹiːə/ US/sæŋˈɡɹiːə/ giọng máy của trình duyệt

sangria nghĩa là nước uống.

Nghĩa của sangria

Danh từ

  1. Tiếng tây ban nha Nước uống (làm bằng rượu vang đỏ pha với nước chanh, hoa quả).

Dạng từ của sangria

Số nhiềusangrias

Câu hỏi thường gặp

sangria nghĩa là gì?

sangria (danh từ) nghĩa là nước uống.

sangria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sangria: giọng Anh (UK) /sæŋˈɡɹiːə/, giọng Mỹ (US) /sæŋˈɡɹiːə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.