sanscrit
giọng máy của trình duyệt
sanscrit nghĩa là tiếng phạn.
Nghĩa của sanscrit
Danh từ
- Tiếng Phạn.
Câu hỏi thường gặp
sanscrit nghĩa là gì?
sanscrit (danh từ) nghĩa là tiếng phạn.
sanscrit nghĩa là tiếng phạn.
sanscrit (danh từ) nghĩa là tiếng phạn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.