TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sans

UK/sænz/ US/sænz/ giọng máy của trình duyệt

sans nghĩa là không, không có.

Nghĩa của sans

Giới từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Không, không có.
    • sans cérémoniekhông nghi thức
    • sans faonnói thẳng, không khách sáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sans nghĩa là gì?

sans (giới từ) nghĩa là không, không có.

sans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans: giọng Anh (UK) /sænz/, giọng Mỹ (US) /sænz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.