sans
UK/sænz/
US/sænz/
giọng máy của trình duyệt
sans nghĩa là không, không có.
Nghĩa của sans
Giới từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Không, không có.
- sans cérémoniekhông nghi thức
- sans faonnói thẳng, không khách sáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sans nghĩa là gì?
sans (giới từ) nghĩa là không, không có.
sans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sans: giọng Anh (UK) /sænz/, giọng Mỹ (US) /sænz/.