TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Santa

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæntə/ US/ˈsæntə/ giọng máy của trình duyệt

Santa nghĩa là Santa Claus.

Nghĩa của Santa

Danh từ riêng

  1. Santa Claus

Dạng từ của Santa

Số nhiềuSantas

Cụm từ, thành ngữ với Santa

  • Santa Claus — Ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel

Câu ví dụ với Santa

  • Is Santa Claus thin or fat? Ông già Noel gầy hay béo?
  • Santa Claus is a fictional character. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.
  • I saw Santa Claus. Tôi đã thấy ông già Noel.
  • Santa Claus exists. Ông già Noel có thật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Santa nghĩa là gì?

Santa (danh từ riêng) nghĩa là Santa Claus.

Santa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Santa: giọng Anh (UK) /ˈsæntə/, giọng Mỹ (US) /ˈsæntə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.