sapajou
giọng máy của trình duyệt
sapajou nghĩa là khỉ mũ.
Nghĩa của sapajou
Danh từ
- Động vật học Khỉ mũ (Nam mỹ).
Dạng từ của sapajou
| Số nhiều | sapajous |
Câu hỏi thường gặp
sapajou nghĩa là gì?
sapajou (danh từ) nghĩa là khỉ mũ.
sapajou nghĩa là khỉ mũ.
| Số nhiều | sapajous |
sapajou (danh từ) nghĩa là khỉ mũ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.