TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sapan-wood

giọng máy của trình duyệt

sapan-wood nghĩa là cây vang, cây tô mộc, gỗ vang.

Nghĩa của sapan-wood

Danh từ

  1. Thực vật học Cây vang, cây tô mộc.
  2. Gỗ vang.

Câu hỏi thường gặp

sapan-wood nghĩa là gì?

sapan-wood (danh từ) nghĩa là cây vang, cây tô mộc, gỗ vang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.