TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sapper

UK/ˈsæpɚ/ US/ˈsæpɚ/ giọng máy của trình duyệt

sapper nghĩa là công binh.

Nghĩa của sapper

Danh từ

  1. Công binh.

Dạng từ của sapper

Số nhiềusappers

Cụm từ, thành ngữ với sapper

  • Royal Sappers & Miners — Binh chủng công binh Hoàng gia (Anh).

Câu hỏi thường gặp

sapper nghĩa là gì?

sapper (danh từ) nghĩa là công binh.

sapper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapper: giọng Anh (UK) /ˈsæpɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.