sapper
UK/ˈsæpɚ/
US/ˈsæpɚ/
giọng máy của trình duyệt
sapper nghĩa là công binh.
Nghĩa của sapper
Danh từ
- Công binh.
Dạng từ của sapper
| Số nhiều | sappers |
Cụm từ, thành ngữ với sapper
- Royal Sappers & Miners — Binh chủng công binh Hoàng gia (Anh).
Câu hỏi thường gặp
sapper nghĩa là gì?
sapper (danh từ) nghĩa là công binh.
sapper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sapper: giọng Anh (UK) /ˈsæpɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæpɚ/.