TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sapwood

UK/ˈsapwʊd/ giọng máy của trình duyệt

sapwood nghĩa là dác gỗ, dác.

Nghĩa của sapwood

Danh từ

  1. Dác gỗ (lớp mềm bên ngoài của gỗ).

Dạng từ của sapwood

Số nhiềusapwoods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sapwood

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sapwood nghĩa là gì?

sapwood (danh từ) nghĩa là dác gỗ, dác.

sapwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapwood: giọng Anh (UK) /ˈsapwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.