sarcelle
giọng máy của trình duyệt
sarcelle nghĩa là mòng két.
Nghĩa của sarcelle
Danh từ
- Động vật học Mòng két.
Dạng từ của sarcelle
| Số nhiều | sarcelles |
Câu hỏi thường gặp
sarcelle nghĩa là gì?
sarcelle (danh từ) nghĩa là mòng két.
sarcelle nghĩa là mòng két.
| Số nhiều | sarcelles |
sarcelle (danh từ) nghĩa là mòng két.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.