TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarcolemma

US/ˌsɑːr.kə.ˈlɛ.mə/ giọng máy của trình duyệt

sarcolemma nghĩa là màng bao cơ.

Nghĩa của sarcolemma

Danh từ

  1. Màng bao cơ.

Dạng từ của sarcolemma

Số nhiềusarcolemmas

Câu hỏi thường gặp

sarcolemma nghĩa là gì?

sarcolemma (danh từ) nghĩa là màng bao cơ.

sarcolemma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcolemma: giọng Mỹ (US) /ˌsɑːr.kə.ˈlɛ.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.