sarcolemmik
giọng máy của trình duyệt
sarcolemmik nghĩa là Xem sarcolemmal.
Nghĩa của sarcolemmik
Tính từ
- Xem sarcolemmal
Câu hỏi thường gặp
sarcolemmik nghĩa là gì?
sarcolemmik (tính từ) nghĩa là Xem sarcolemmal.
sarcolemmik nghĩa là Xem sarcolemmal.
sarcolemmik (tính từ) nghĩa là Xem sarcolemmal.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.