TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sardius

giọng máy của trình duyệt

sardius nghĩa là Xem sard.

Nghĩa của sardius

Danh từ

  1. Xem sard
  2. Viên ngọc vị tăng lữ Do thái cao nhất mang.

Dạng từ của sardius

Số nhiềusardiuses

Câu hỏi thường gặp

sardius nghĩa là gì?

sardius (danh từ) nghĩa là Xem sard.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.