sarmenta
giọng máy của trình duyệt
sarmenta nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của sarmenta
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem sarmentum
Câu hỏi thường gặp
sarmenta nghĩa là gì?
sarmenta (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
sarmenta nghĩa là Số nhiều.
sarmenta (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.