TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarmenta

giọng máy của trình duyệt

sarmenta nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của sarmenta

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem sarmentum

Câu hỏi thường gặp

sarmenta nghĩa là gì?

sarmenta (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.