sarmentum Nghe giọng máy của trình duyệt sarmentum nghĩa là thân bồ, cành leo. Nghĩa của sarmentum Danh từ Thân bồ; cành leo. Dạng từ của sarmentum Số nhiềusarmenta Câu hỏi thường gặp sarmentum nghĩa là gì?sarmentum (danh từ) nghĩa là thân bồ, cành leo.