TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sassenach

giọng máy của trình duyệt

sassenach nghĩa là người anh, nhân dân anh.

Nghĩa của sassenach

Danh từ

  1. Ê-côt; ai-len Người Anh; nhân dân Anh.

Dạng từ của sassenach

Số nhiềusassenachs

Câu hỏi thường gặp

sassenach nghĩa là gì?

sassenach (danh từ) nghĩa là người anh, nhân dân anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.