TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

satay

UK/ˈsæt.eɪ/ US/sæˈteɪ/ giọng máy của trình duyệt

satay nghĩa là satê.

Nghĩa của satay

Danh từ

  1. Satê.

Dạng từ của satay

Số nhiềusatays

Câu hỏi thường gặp

satay nghĩa là gì?

satay (danh từ) nghĩa là satê.

satay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satay: giọng Anh (UK) /ˈsæt.eɪ/, giọng Mỹ (US) /sæˈteɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.