satay
UK/ˈsæt.eɪ/
US/sæˈteɪ/
giọng máy của trình duyệt
satay nghĩa là satê.
Nghĩa của satay
Danh từ
- Satê.
Dạng từ của satay
| Số nhiều | satays |
Câu hỏi thường gặp
satay nghĩa là gì?
satay (danh từ) nghĩa là satê.
satay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satay: giọng Anh (UK) /ˈsæt.eɪ/, giọng Mỹ (US) /sæˈteɪ/.