TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sauntering

US/ˈsɔn.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

sauntering nghĩa là đi thơ thẩn.

Nghĩa của sauntering

Tính từ

  1. Đi thơ thẩn.

Dạng từ của sauntering

Số nhiềusaunterings

Câu hỏi thường gặp

sauntering nghĩa là gì?

sauntering (tính từ) nghĩa là đi thơ thẩn.

sauntering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauntering: giọng Mỹ (US) /ˈsɔn.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.