TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sauterne

giọng máy của trình duyệt

sauterne nghĩa là rượu vang xôtec.

Nghĩa của sauterne

Danh từ

  1. Rượu vang xôtec (Pháp).

Dạng từ của sauterne

Số nhiềusauternes

Câu hỏi thường gặp

sauterne nghĩa là gì?

sauterne (danh từ) nghĩa là rượu vang xôtec.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.