TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sauternes

UK/soʊˈtəɹn/ US/soʊˈtəɹn/ giọng máy của trình duyệt

sauternes nghĩa là rượu vang xôtec.

Nghĩa của sauternes

Danh từ

  1. Rượu vang xôtec (Pháp).

Dạng từ của sauternes

Số nhiềuSauternes

Câu hỏi thường gặp

sauternes nghĩa là gì?

sauternes (danh từ) nghĩa là rượu vang xôtec.

sauternes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauternes: giọng Anh (UK) /soʊˈtəɹn/, giọng Mỹ (US) /soʊˈtəɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.