TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saw-tones

giọng máy của trình duyệt

saw-tones nghĩa là giọng nói rít lên.

Nghĩa của saw-tones

Danh từ

  1. Giọng nói rít lên.
    • to speak (utter) in saw-tonesnói giọng rít lên

Câu hỏi thường gặp

saw-tones nghĩa là gì?

saw-tones (danh từ) nghĩa là giọng nói rít lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.