sawder
giọng máy của trình duyệt
sawder nghĩa là lời khen.
Nghĩa của sawder
Danh từ
- Lời khen, lời tán tụng ((cũng) soft sawder).
Dạng từ của sawder
| Số nhiều | sawders |
Câu hỏi thường gặp
sawder nghĩa là gì?
sawder (danh từ) nghĩa là lời khen.