TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sawder

giọng máy của trình duyệt

sawder nghĩa là lời khen.

Nghĩa của sawder

Danh từ

  1. Lời khen, lời tán tụng ((cũng) soft sawder).

Dạng từ của sawder

Số nhiềusawders

Câu hỏi thường gặp

sawder nghĩa là gì?

sawder (danh từ) nghĩa là lời khen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.