sawmill
giọng máy của trình duyệt
sawmill nghĩa là nhà máy cưa, máy cưa lớn, xưởng cưa.
Nghĩa của sawmill
Danh từ
- Nhà máy cưa.
- Máy cưa lớn.
Dạng từ của sawmill
| Số nhiều | sawmills |
| Ngôi thứ ba số ít | sawmills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sawmilling |
| Quá khứ phân từ | sawmilled |
| Quá khứ | sawmilled |
Câu hỏi thường gặp
sawmill nghĩa là gì?
sawmill (danh từ) nghĩa là nhà máy cưa, máy cưa lớn, xưởng cưa.