TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sawmill

giọng máy của trình duyệt

sawmill nghĩa là nhà máy cưa, máy cưa lớn, xưởng cưa.

Nghĩa của sawmill

Danh từ

  1. Nhà máy cưa.
  2. Máy cưa lớn.

Dạng từ của sawmill

Số nhiềusawmills
Ngôi thứ ba số ítsawmills
Hiện tại phân từ (-ing)sawmilling
Quá khứ phân từsawmilled
Quá khứsawmilled

Câu hỏi thường gặp

sawmill nghĩa là gì?

sawmill (danh từ) nghĩa là nhà máy cưa, máy cưa lớn, xưởng cưa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.