TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saxhorn

US/ˈsæks.ˌhɔrn/ giọng máy của trình duyệt

saxhorn nghĩa là Xacooc (nhạc khí).

Nghĩa của saxhorn

Danh từ

  1. Âm nhạc Xacooc (nhạc khí).

Dạng từ của saxhorn

Số nhiềusaxhorns

Câu hỏi thường gặp

saxhorn nghĩa là gì?

saxhorn (danh từ) nghĩa là Xacooc (nhạc khí).

saxhorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saxhorn: giọng Mỹ (US) /ˈsæks.ˌhɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.