saxicavous
giọng máy của trình duyệt
saxicavous nghĩa là khoét đá, đục đá.
Nghĩa của saxicavous
Tính từ
- Khoét đá, đục đá.
Câu hỏi thường gặp
saxicavous nghĩa là gì?
saxicavous (tính từ) nghĩa là khoét đá, đục đá.
saxicavous nghĩa là khoét đá, đục đá.
saxicavous (tính từ) nghĩa là khoét đá, đục đá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.