saxifrage
UK/ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/
US/ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
saxifrage nghĩa là cỏ tai hùm.
Nghĩa của saxifrage
Danh từ
- Thực vật học Cỏ tai hùm.
Dạng từ của saxifrage
| Số nhiều | saxifrages |
Câu hỏi thường gặp
saxifrage nghĩa là gì?
saxifrage (danh từ) nghĩa là cỏ tai hùm.
saxifrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saxifrage: giọng Anh (UK) /ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/.