TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saxifrage

UK/ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/ US/ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

saxifrage nghĩa là cỏ tai hùm.

Nghĩa của saxifrage

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ tai hùm.

Dạng từ của saxifrage

Số nhiềusaxifrages

Câu hỏi thường gặp

saxifrage nghĩa là gì?

saxifrage (danh từ) nghĩa là cỏ tai hùm.

saxifrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saxifrage: giọng Anh (UK) /ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.sɪ.frɛɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.