say the word
giọng máy của trình duyệt
say the word nghĩa là Ra lệnh nói lên ý muốn của mình.
Nghĩa của say the word
Cụm động từ
- Ra lệnh nói lên ý muốn của mình.
Dạng từ của say the word
| Ngôi thứ ba số ít | says the word |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saying the word |
| Quá khứ phân từ | said the word |
| Quá khứ | said the word |
Câu hỏi thường gặp
say the word nghĩa là gì?
say the word (cụm động từ) nghĩa là Ra lệnh nói lên ý muốn của mình.