scalariform
US/skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
scalariform nghĩa là hình thang.
Nghĩa của scalariform
Tính từ
- Sinh vật học Hình thang (vân trên cánh sâu bọ).
- Có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu).
Câu hỏi thường gặp
scalariform nghĩa là gì?
scalariform (tính từ) nghĩa là hình thang.
scalariform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scalariform: giọng Mỹ (US) /skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/.