TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scalariform

US/skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

scalariform nghĩa là hình thang.

Nghĩa của scalariform

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình thang (vân trên cánh sâu bọ).
  2. Có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu).

Câu hỏi thường gặp

scalariform nghĩa là gì?

scalariform (tính từ) nghĩa là hình thang.

scalariform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalariform: giọng Mỹ (US) /skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.