scalar
UK/ˈskeɪ.lə/
US/skeɪ.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
scalar nghĩa là vô hướng, đại lượng vô hướng.
Nghĩa của scalar
Tính từ
- Toán học Vô hướng.
Danh từ
- Đại lượng vô hướng.
Dạng từ của scalar
| Số nhiều | scalars |
Họ từ của scalar
Cụm từ, thành ngữ với scalar
- scalar product — Tích vô hướng.
Câu hỏi thường gặp
scalar nghĩa là gì?
scalar (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hướng, đại lượng vô hướng.
scalar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scalar: giọng Anh (UK) /ˈskeɪ.lə/, giọng Mỹ (US) /skeɪ.lɚ/.