TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scalar

UK/ˈskeɪ.lə/ US/skeɪ.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

scalar nghĩa là vô hướng, đại lượng vô hướng.

Nghĩa của scalar

Tính từ

  1. Toán học Vô hướng.

Danh từ

  1. Đại lượng vô hướng.

Dạng từ của scalar

Số nhiềuscalars

Họ từ của scalar

Cụm từ, thành ngữ với scalar

  • scalar product — Tích vô hướng.

Câu hỏi thường gặp

scalar nghĩa là gì?

scalar (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hướng, đại lượng vô hướng.

scalar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalar: giọng Anh (UK) /ˈskeɪ.lə/, giọng Mỹ (US) /skeɪ.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.