TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scale-feather

US/ˈskeɪɫ.ˈfɛ.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

scale-feather nghĩa là lông hình vảy.

Nghĩa của scale-feather

Danh từ

  1. Chim Lông hình vảy.

Câu hỏi thường gặp

scale-feather nghĩa là gì?

scale-feather (danh từ) nghĩa là lông hình vảy.

scale-feather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scale-feather: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪɫ.ˈfɛ.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.