TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scale-like

US/ˈskeɪɫ.ˈlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

scale-like nghĩa là giống như vảy.

Nghĩa của scale-like

Tính từ

  1. Giống như vảy.
    • scale-like leaveslá giống như vảy

Câu hỏi thường gặp

scale-like nghĩa là gì?

scale-like (tính từ) nghĩa là giống như vảy.

scale-like phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scale-like: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪɫ.ˈlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.