TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scalene

UK/ˈskeɪliːn/ US/ˈskeɪlin/ giọng máy của trình duyệt

scalene nghĩa là lệch.

Nghĩa của scalene

Tính từ

  1. Toán học Lệch.
    • scalene triangletam giác lệch
    • scalene musclecơ bậc thang

Câu hỏi thường gặp

scalene nghĩa là gì?

scalene (tính từ) nghĩa là lệch.

scalene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalene: giọng Anh (UK) /ˈskeɪliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈskeɪlin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.